Báo giá lưới inox lọc mesh | Lưới thép công nghiệp - Anh Phát

Báo giá lưới inox lọc mesh

Bảng báo giá lưới inox lọc mesh

Báo giá lưới inox lọc mesh

Bảng báo giá lưới inox lọc mesh giá có thể biến động đôi chút !

Báo giá lưới tổng hợp

Bảng báo giá lưới inox đan

Bảng báo giá lưới inox chống côn trùng

Tên Mặt HàngSố mesh/inch
(số lổ / inch)
Kích thước ô lưới
(mm) có giao động
Đường Kính Sợi
(mm) ( có giao động)
Khổ Lưới X Chiều Dài
(m)
( có giao động)
Khối Lượng/Cuộn
(Kg)
( có giao động)
Đơn Giá Bán Mét Lẻ
Giá cuộn vui lòng
gọi số 0961 790 639
Lưới inox 3042 mesh~8mm~0.9mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 3042 mesh~8mm~0.9mmKhổ 1.2mx30m78kg400.000 VND
Lưới inox 3043 mesh~7mm~0.8mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 3043 mesh~7mm~0.8mmKhổ 1.2mx30m78kg400.000 VND
Lưới inox 3044 mesh5mm1mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 3045 mesh4mm~0.9mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 3046 mesh~3.36mm~0.75mmKhổ 1mx30m
Khổ 1.2mx30m
60kg
78kg
300.000 VND
400.000 VND
Lưới inox 3047 mesh~2.83mm~0.65mmKhổ 1mx30m
Khổ 1.2mx30m
60kg
78kg
300.000 VND
400.000 VND
Lưới inox 3048 mesh~2.38mm~0.55mmKhổ 1mx30m
Khổ 1.2mx30m
60kg
78kg
300.000 VND
400.000 VND
Lưới inox 30410 mesh2mm~0.65mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 30410 mesh2mm~0.81mmKhổ 1.2mx30m84kg400.000 VND
Lưới inox 30410 mesh2mm~0.48mmKhổ 1mx30m35kg225.000 VND
Lưới inox 30412 mesh~1.68mmKhổ 1mx30m35kg225.000 VND
Lưới inox 30412 mesh~1.68mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 30412 mesh~1.68mmKhổ 1.2mx30m78kg350.000 VND
Lưới inox 30412 mesh~1.68mmKhổ 1.2mx30m84kg400.000 VND
Lưới inox 30414 mesh~1.41mmKhổ 1mx30m60kg300.000 VND
Lưới inox 30414 mesh~1.41mmKhổ 1.2mx30m78kg350.000 VND
Lưới inox 30418 mesh1mm0.35mmKhổ 1mx30m32-35kg250.000 VND
Lưới inox 30420 mesh~0.841mmKhổ 1mx30m15kg175.000 VND
Lưới inox 30420 mesh~0.841mm0.35mmKhổ 1mx30m32-35kg250.000 VND
Lưới inox 30420 mesh~0.841mmKhổ 1.2mx30m12kg155.000 VND
Lưới inox 30420 mesh~0.841mmKhổ 1.2mx30m18kg185.000 VND
Lưới inox 30420 mesh~0.841mmKhổ 1.2mx30m58kg300.000 VND
Lưới inox 30424 mesh~0.7mmKhổ 1mx30m16kg165.000 VND
Lưới inox 30424 mesh~0.7mmKhổ 1mx30m19kg195.000 VND
Lưới inox 30424 mesh~0.7mmKhổ 1mx30m40kg250.000 VND
Lưới inox 30424 mesh~0.7mmKhổ 1.2mx30m18kg195.000 VND
Lưới inox 30424 mesh~0.7mmKhổ 1.2mx30m50kg275.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1mx30m15kg155.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1mx30m19kg205.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1mx30m23kg235.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1mx30m35kg265.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1.2mx30m19kg195.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1.2mx30m23kg235.000 VND
Lưới inox 30430 mesh~0.595mmKhổ 1.2mx30m48kg300.000 VND
Lưới inox 30435 mesh~0.5mmKhổ 1mx30m35kg250.000 VND
Lưới inox 30440 mesh~0.4mmKhổ 1mx30m15kg155.000 VND
Lưới inox 30440 mesh~0.4mmKhổ 1mx30m19kg165.000 VND
Lưới inox 30440 mesh~0.4mmKhổ 1mx30m35kg200.000 VND
Lưới inox 30440 mesh~0.4mmKhổ 1mx30m45kg250.000 VND
Lưới inox 30440 mesh~0.4mmKhổ 1.2mx30m23kg250.000 VND
Lưới inox 30440 mesh~0.4mmKhổ 1.2mx30m45kg300.000 VND
Lưới inox 30445 mesh~0.354mmKhổ 1mx30m30kg200.000 VND
Lưới inox 30450 mesh~0.297mmKhổ 1mx30m15kg155.000 VND
Lưới inox 30450 mesh~0.297mmKhổ 1mx30m35kg200.000 VND
Lưới inox 30450 mesh~0.297mmKhổ 1.2mx30m40kg250.000 VND
Lưới inox 30460 mesh~0.250mmKhổ 1mx30m15kg155.000 VND
Lưới inox 30460 mesh~0.250mmKhổ 1mx30m19kg165.000 VND
Lưới inox 30460 mesh~0.250mmKhổ 1mx30m25kg185.000 VND
Lưới inox 30460 mesh~0.250mmKhổ 1mx30m32kg200.000 VND
Lưới inox 30460 mesh~0.250mmKhổ 1.2mx30m36kg250.000 VND
Lưới inox 30480 mesh~0.177mmKhổ 1mx30m17kg165.000 VND
Lưới inox 30480 mesh~0.177mmKhổ 1mx30m33kg200.000 VND
Lưới inox 30480 mesh~0.177mmKhổ 1.2mx30m20kg180.000 VND
Lưới inox 30480 mesh~0.177mmKhổ 1.2mx30m40kg250.000 VND
Lưới inox 304100 mesh~0.149mmKhổ 1mx30m9kg150.000 VND
Lưới inox 304100 mesh~0.149mmKhổ 1mx30m15kg200.000 VND
Lưới inox 304100 mesh~0.149mmKhổ 1mx30m18kg250.000 VND
Lưới inox 304120 mesh~0.125mmKhổ 1mx30m8kg150.000 VND
Lưới inox 304120 mesh~0.125mmKhổ 1mx30m15kg185.000 VND
Lưới inox 304120 mesh~0.125mmKhổ 1mx30m18kg200.000 VND
Lưới inox 304120 mesh~0.125mmKhổ 1.2mx30m26kg300.000 VND
Lưới inox 304150 mesh~0.100mmKhổ 1mx30m7.5-8kg300.000 VND
Lưới inox 304200 mesh~0.074mmKhổ 1mx30m8kg300.000 VND
Lưới inox 304250 mesh~0.060mmKhổ 1mx30m8kg300.000 VND
Lưới inox 304300 mesh~0.050mmKhổ 1mx30m7-8kg350.000 VND
Lưới inox 304350 mesh~0.040mmKhổ 1mx30m7.5kg375.000 VND
Lưới inox 304400 mesh~0.037mmKhổ 1mx30m6.5kg400.000 VND

Sản phẩm bán chạy

Lưới thép hàn 50×100

Lưới ô 50×100 có 3 loại thông dụng là lưới thép mạ kẽm cuộn dài 20m sợi 4mm. Có 3 khổ 1m 1.2 1.5m và 2 loại lưới tấm và tấm đục lỗ bằng inox, tole kẽm, hoặc thép. Nhận đặt hàng theo yêu cầu.

Đơn giá : 35000

Xem thêm

Lưới kẽm ô vuông

Lưới kẽm ô vuông, có nhiều dạng như lưới thép hàn mạ kẽm ô lớn. Lưới kẽm hàn ô nhỏ. Quy cách theo tấm hoặc dạng cuộn có sẵn. Lưới có nhiều ô kích thước cấp độ to nhỏ khác nhau. Như ô 5mm 10mm 12mm 18mm , hoặc các ô như 20x20mm 30x30mm 40x40mm 50x50mm 100x100mm … Ngoài ra chúng tôi còn nhận đặt hàng sản xuất theo yêu cầu.

Đơn giá : 35000

Xem thêm

Lưới thép hàn mạ kẽm 50×50

Lưới thép hàn mạ kẽm 50×50 có 2 dạng cuộn và tấm. Hàng cuộn có sẵn khổ lưới 1m 1.2m 1.5m dài từ 20-30m tùy vào đường kính sợi lưới là 2.7mm, 3.5mm, 4mm. Hàng tấm đặt theo yêu cầu tùy chọn.

Đơn giá : 33000

Xem thêm

Dây Kẽm Gai Chống Trộm

Dây kẽm gai chống trộm có nhiều loại đường kính khác nhau, như D30cm, D40cm, D50cm, D60cm, D80cm và D90cm. Chiều dài tùy theo đường kính mà giao động từ 2.5m – 14m. Khối lượng mỗi cuộn 5-10kg

Đơn giá : 350000

Xem thêm

Lưới kẽm ô nhỏ

Lưới kẽm ô nhỏ. Có các loại kích thước ô có sẵn là 5mm 10mm 12mm 18mm và lớn hơn. Nhận đặt hàng sản xuất theo yêu cầu.

Đơn giá : 520000

Xem thêm
0961 790 639
DMCA.com Protection Status